Một trong những câu hỏi thường gặp nhất trong hoạt động bảo vệ là: khi phát hiện người lạ nhảy rào, cạy cửa, trộm cắp hoặc hành hung, nhân viên bảo vệ được phép làm đến đâu? Thực tế, nhiều sự cố không trở nên nghiêm trọng vì đối tượng vi phạm quá nguy hiểm, mà vì người bảo vệ phản ứng sai giới hạn pháp luật. Chỉ cần một hành động nóng nảy, từ vị thế phòng ngừa rủi ro, doanh nghiệp có thể chuyển sang thế bị kiện ngược hoặc bị điều tra trách nhiệm hình sự.
Về nguyên tắc, pháp luật Việt Nam thừa nhận quyền phòng vệ chính đáng. Nghĩa là khi đang có hành vi xâm hại thực tế, trái pháp luật và trực tiếp đe dọa tính mạng, sức khỏe, tài sản hoặc trật tự an toàn của mục tiêu, người bảo vệ có quyền có biện pháp cần thiết để ngăn chặn. Tuy nhiên, điều quan trọng nằm ở hai chữ “cần thiết”. Phòng vệ chính đáng không cho phép đánh trả vô hạn, truy đuổi vô hạn hoặc trừng phạt đối tượng sau khi nguy cơ đã được kiểm soát.
Ví dụ, nếu một đối tượng đang dùng hung khí tấn công người trong khuôn viên, nhân viên bảo vệ có thể dùng biện pháp phù hợp để tước hung khí, khống chế và cô lập người đó nhằm ngăn thiệt hại tiếp diễn. Nhưng nếu đối tượng đã bị khống chế, nằm yên, không còn khả năng tấn công mà vẫn tiếp tục bị đánh gây thương tích nặng, hành vi này có thể bị xem là vượt quá giới hạn phòng vệ chính đáng. Tương tự, việc giữ người để chờ công an trong một khoảng thời gian hợp lý có thể được xem xét trong bối cảnh bắt giữ người phạm tội quả tang, nhưng giữ người trái phép, trói, nhốt, lục soát tùy tiện hoặc làm nhục công khai lại là câu chuyện hoàn toàn khác.
Nhân viên bảo vệ cũng cần phân biệt rõ giữa ngăn chặn và trừng phạt. Mục tiêu của nghiệp vụ bảo vệ là dừng nguy cơ, bảo vệ con người và tài sản, bảo toàn hiện trường, ghi nhận chứng cứ và báo cơ quan có thẩm quyền. Bảo vệ không phải là người thi hành án, cũng không phải người có thẩm quyền điều tra. Vì vậy, sau khi sự việc được kiểm soát, mọi hành vi mang tính trả đũa, ép cung, đánh dằn mặt hoặc buộc nhận tội đều có thể đẩy doanh nghiệp vào rủi ro rất lớn.
Trong thực tiễn, những lỗi phổ biến nhất dẫn đến tranh chấp là dùng lực quá mức, dùng công cụ hỗ trợ không đúng điều kiện, xử lý khi chưa đánh giá đủ mức độ đe dọa và không lập biên bản, không trích xuất camera, không gọi cơ quan chức năng kịp thời. Một đơn vị bảo vệ chuyên nghiệp luôn đào tạo nhân viên theo nguyên tắc tăng dần mức độ can thiệp: quan sát, cảnh báo, cô lập khu vực, huy động hỗ trợ, khống chế ở mức cần thiết và bàn giao đúng quy trình. Chính việc có quy trình rõ ràng mới giúp bảo vệ vừa hiệu quả vừa đứng trong vùng an toàn pháp lý.
Từ góc độ doanh nghiệp thuê dịch vụ, cần yêu cầu nhà cung cấp làm rõ quy trình xử lý xung đột, đào tạo tình huống, cơ chế báo cáo khẩn cấp và tiêu chuẩn sử dụng vũ lực. Nếu hợp đồng chỉ ghi chung chung “đảm bảo an ninh” nhưng không có quy định về phương pháp xử lý sự cố, khi tranh chấp xảy ra doanh nghiệp sẽ rất khó chứng minh mình đã kiểm soát rủi ro.
Tóm lại, nhân viên bảo vệ được quyền tự vệ và ngăn chặn hành vi nguy hiểm trong giới hạn cần thiết, tương xứng và hợp pháp. Họ không được phép biến nhiệm vụ bảo vệ thành hành vi trấn áp tùy tiện. Đối với mọi doanh nghiệp, chìa khóa không nằm ở việc thuê người “mạnh tay”, mà ở việc chọn đội ngũ biết dừng đúng lúc, biết hành động theo pháp luật và biết bảo vệ mục tiêu mà không tạo ra một vụ việc pháp lý mới.
Bình luận
Để lại bình luận
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên bình luận!